genus nasua

genus nasua

A coati from the genus Nasua uses its long snout to search for insects in the leaf litter.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi Nasua: Một chi động vật thuộc họ Gấu mèo (Procyonidae), bao gồm các loài coati (gấu mèo Nam Mỹ). Đây một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, dùng để chỉ nhóm động vật đặc điểm chung như mõm dài, đuôi dài vòng, sống chủ yếuchâu Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Nasua bao gồm nhiều loài coati được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của động vật trong chi Nasua để hiểu cấu trúc xã hội của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus nasua": thuộc về chi Nasua.

    • The white-nosed coati belongs to the genus nasua. (Coati mũi trắng thuộc về chi Nasua.)
  • "within the genus nasua": trong phạm vi chi Nasua.

    • There is significant variation in fur color within the genus nasua. ( sự khác biệt đáng kể về màu lông trong phạm vi chi Nasua.)
Biến thể từ gần giống
  • Nasua (danh từ riêng): Tên khoa học của chi, thường được viết hoa.
  • Coati (danh từ): Tên thông thường của các loài trong chi Nasua.
    • The coati is a member of the genus nasua. (Coati một thành viên của chi Nasua.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi coati: Cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Nhóm Nasua: Cụm từ thay thế trong phân loại học.
Các cụm từ liên quan
  • Genus classification: Phân loại chi – quá trình xếp loại sinh vật vào chi.

    • The genus nasua is part of the family Procyonidae. (Chi Nasua một phần của họ Gấu mèo.)
  • Type species of genus nasua: Loài điển hình của chi Nasua.

    • Nasua narica is often considered the type species of the genus nasua. (Nasua narica thường được coi loài điển hình của chi Nasua.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.